| Ngày thi | Giờ thi | Trung tâm IELTS | Kỹ năng |
| 05/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 06/02/2026 | 14:00 - 17:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 04/03/2026 | 14:00 - 17:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| 11/03/2026 | 14:00 - 17:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 09/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 18/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| 20/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| 25/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| 13/03/2026 | 14:00 - 17:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| 16/03/2026 | 14:00 - 17:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 02/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| 07/03/2026 | 09:00 - 12:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 26/03/2026 | 14:00 - 17:00 | 79 Hoàng Văn Thái, Q.7 | 4 kỹ năng |
| 28/03/2026 | 14:00 - 17:00 | 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | 4 kỹ năng |
| No. | Ngày | Thời gian |
| 1 | Từ thứ Hai đến thứ Sáu (chọn 2 ngày/tuần) | 6.pm - 8.pm |
| 2 | Thứ 7, Chủ nhật | 8a.m - 10a.m |
| 3 | Thứ 7, Chủ Nhật | 10.pm - 12.pm |
| 4 | Thứ 7, Chủ nhật | 2.pm - 4.pm |
| 5 | Thứ 7, Chủ nhật | 5.pm -- 7.pm |
| No. | Ngày | Thời gian |
| 1 | Từ thứ Hai đến Chủ nhật (chọn 4 ngày/tuần) | 08.am - 10.am |
| 2 | Từ thứ Hai đến Chủ nhật (chọn 4 ngày/tuần) | 10.am - 12.pm |
| 3 | Từ thứ Hai đến Chủ nhật (chọn 4 ngày/tuần) | 2.pm - 4.pm |
| 4 | Từ thứ Hai đến Chủ nhật (chọn 4 ngày/tuần) | 5.pm - 7.pm |
Thi thử IELTS Xuân Hòa: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Thi Thử IELTS Tân Mỹ: Lầu 6, 79-81-83 Hoàng Văn Thái
Số 9 Đường C2, KĐT Quốc tế Đa Phước, Q Hải Châu
61 Mackenzie Street, Melbourne, Victoria, Australia